拼
有所
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǒusuǒ
có chút; có phần; có chỗ; có điểm; có một vài; có một số
漢越 hữu sở
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有一定程度(后面多带双音节动词性词语)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
có chút; có phần; có chỗ; có điểm; có một vài; có một số
有一定程度(后面多带双音节动词性词语)
免费例句
他的行为有所改善。
Tā de xíngwéi yǒu suǒ gǎishàn.
≈HSK4
Hành vi của anh ấy có chút cải thiện.
His behavior has improved somewhat.
你的意见对我们有所帮助。
Nǐ de yìjiàn duì wǒmen yǒu suǒ bāngzhù.
≈HSK4
Ý kiến của bạn có chút giúp đỡ.
Your opinion has been helpful to us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分