WinHSK

有毒

HSK5adj
0 · Lv.1
yǒu

độc; có độc; độc hại

poisonous; venomous; toxic 有毒 气体/物质 toxic gas/substance 有毒 蘑菇/植物 poisonous mushroom/plant 有毒 废物/食物/大米 poisonous waste/food/rice [ 相关词条 ] 有毒排放 [名] toxic discharge 有毒有害物质 [名] hazardous chemicals 有毒元素 [名] toxic element 有毒资产 [名] toxic assets

漢越 hữu độc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50