拼
有益
HSK5adj 0 · Lv.1
yǒuyì
có ích; có lợi; hữu ích
漢越 hữu ích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有帮助的; 有好处的
- 有帮助;有好处
等级
义项 ①adj≈HSK5
có ích; có lợi; hữu ích
有帮助的; 有好处的
免费例句
西兰花对身体很有益。
Xīlánhuā duì shēntǐ hěn yǒuyì.
≈HSK4
Súp lơ xanh rất tốt cho sức khỏe.
Broccoli is very good for your health.
蜜蜂是一种有益的昆虫。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
có ích cho; có lợi cho
有帮助;有好处
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分