WinHSK

有空

HSK3v
0 · Lv.1
yǒukōng

rỗi; rảnh; có thời gian; có rỗi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有空闲的时间
义项 vHSK3

rỗi; rảnh; có thời gian; có rỗi

有空闲的时间

免费例句

你什么时候有空?

nǐ shén me shí hou yǒu kòng?

HSK2

Khi nào bạn rảnh?

When are you free?

请问您有空吗?

qǐng wèn nín yǒu kòng ma?

HSK2

Xin hỏi anh có rảnh không ạ?

Excuse me, are you free?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50