WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
有限
HSK5
adj
0 · Lv.1
yǒuxiàn
có hạn; hữu hạn
漢越 hữu hạn
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有限元
yǒu xiàn yuán
HSK5
phần tử hữu hạn
有限群
yǒu xiàn qún
HSK5
nhóm hữu hạn
有限集
yǒu xiàn jí
HSK5
tập hợp hữu hạn
有限公司
yǒu xiàn gōng sī
HSK5
công ty hữu hạn
有限小数
yǒu xiàn xiǎo shù
HSK5
số số lẻ (như 0,28, 0,333, 0,1416...)
有限责任
yǒu xiàn zé rèn
HSK5
Limited Liability Trách nhiệm hữu hạn
见闻有限
jiàn wén yǒu xiàn
HSK7-9
kiến thức hạn chế
查词
复习
真题
工具
我的