WinHSK

有限

HSK5adj
0 · Lv.1
yǒuxiàn

có hạn; hữu hạn

漢越 hữu hạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有一定限度
  2. 数量不多;程度不高
义项 adjHSK5

có hạn; hữu hạn

有一定限度

免费例句

我们的时间有限。

Wǒmen de shíjiān yǒuxiàn.

HSK4

Thời gian của chúng ta có hạn.

Our time is limited.

长大后,发现身边的图书越来越多,而时间是有限的,所以,不仅要会读书,还要会选择其中的好书来阅读。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

không nhiều; không cao (số lượng, trình độ)

数量不多;程度不高

免费例句

我的中文水平有限。

Wǒ de zhōngwén shuǐpíng yǒuxiàn.

HSK4

Trình độ tiếng Trung của tôi không cao.

My Chinese proficiency is limited.

他的资源非常有限。

Tā de zīyuán fēicháng yǒuxiàn.

HSK5

Nguồn lực của anh ấy rất hạn chế.

His resources are very limited.