拼
服贸
HSK6n 0 · Lv.1
fúmào
hiệp định thương mại dịch vụ xuyên eo biển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Cross-Strait Service Trade Agreement
- abbr. for 兩岸服務貿易協議|两岸服务贸易协议 [Liǎng àn Fu2 wù Mào yì Xié yì]
等级
义项 ①n≈HSK6
hiệp định thương mại dịch vụ xuyên eo biển
Cross-Strait Service Trade Agreement
义项 ②n≈HSK6
viết tắt cho 兩岸服務貿易協議 | 两岸服务贸易协议
abbr. for 兩岸服務貿易協議|两岸服务贸易协议 [Liǎng àn Fu2 wù Mào yì Xié yì]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分