WinHSK

服软

HSK5v, sv
0 · Lv.1
ruǎn

chịu thua; khuất phục; nhượng bộ

yield to persuasion

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不会轻易服软。

Tā bùhuì qīngyì fúruǎn.

HSK6

Anh ấy sẽ không dễ dàng chịu thua.

He won't easily give in.

她不愿意服软。

tā bú yuàn yì fú ruǎn.

HSK6

Cô ấy không muốn khuất phục.

She is unwilling to give in.

她服软了,向我道歉。

Tā fúruǎn le, xiàng wǒ dàoqiàn.

HSK6

Cô ấy chịu thua và xin lỗi tôi.

She gave in and apologized to me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan