拼
朔庄
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
shuòzhuāng
Sóc Trăng (một tỉnh của Việt Nam)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 省越南地名南越西部省份之一
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Sóc Trăng (một tỉnh của Việt Nam)
省越南地名南越西部省份之一
免费例句
我们住在朔庄市区。
Wǒmen zhù zài Shuòzhuāng shìqū.
≈HSK4
Chúng tôi sống ở khu vực thành phố Sóc Trăng.
We live in the city center of Soc Trang.
朔庄有很多美丽的寺庙。
Shuò Zhuāng yǒu hěn duō měi lì de sì miào.
≈HSK4
Sóc Trăng có rất nhiều ngôi chùa đẹp.
Soc Trang has many beautiful temples.
朔庄的经济发展很快。
Shuòzhuāng de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
≈HSK4
Kinh tế của tỉnh Sóc Trăng phát triển rất nhanh.
The economy of Soc Trang is developing very fast.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分