拼
朔日
HSK1n 0 · Lv.1
shuòrì
mồng một; ngày mồng một (âm lịch)
first day of each lunar month
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农历每月初一
等级
义项 ①n≈HSK1
mồng một; ngày mồng một (âm lịch)
农历每月初一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mồng một; ngày mồng một (âm lịch)
first day of each lunar month
mồng một; ngày mồng một (âm lịch)
农历每月初一