WinHSK

朗朗

HSK6adj
0 · Lv.1
lǎnglǎng

lanh lảnh; vang vang; oang oang (tiếng đọc sách hoặc tiếng cười nói vang rội, rõ ràng, trong trẻo)

bright and clear 朗朗 星光 bright/shiny stars [ 相关词条 ] 朗朗上口 be able to read aloud easily and fluently; read aloud and fluently; be catchy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容声音清晰响亮
  2. 形容明亮
义项 adjHSK6

lanh lảnh; vang vang; oang oang (tiếng đọc sách hoặc tiếng cười nói vang rội, rõ ràng, trong trẻo)

形容声音清晰响亮

义项 adjHSK6

sáng; sáng sủa; rực rỡ

形容明亮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50