WinHSK

朗朗

HSK6adj
0 · Lv.1
lǎnglǎng

lanh lảnh; vang vang; oang oang (tiếng đọc sách hoặc tiếng cười nói vang rội, rõ ràng, trong trẻo)

bright and clear 朗朗 星光 bright/shiny stars [ 相关词条 ] 朗朗上口 be able to read aloud easily and fluently; read aloud and fluently; be catchy

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50