拼
朘削
HSK1v 0 · Lv.1
juānxiāo
bóc lột; lợi dụng
exploit 朘削 工人 exploit workers
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剥削
等级
义项 ①v≈HSK1
bóc lột; lợi dụng
剥削
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóc lột; lợi dụng
exploit 朘削 工人 exploit workers
bóc lột; lợi dụng
剥削