WinHSK

朝代

HSK6n
0 · Lv.1
cháodài

nhà; triều đại; triều vua

dynasty; reign of an emperor 朝代 更迭 change of dynasties; dynastic succession; succession of one dynasty by another 改换 朝代 change a dynasty

漢越 triều đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某一姓帝王统治的一代或若干代相传的整个统治时期
义项 nHSK6

nhà; triều đại; triều vua

某一姓帝王统治的一代或若干代相传的整个统治时期

免费例句

唐朝是著名的朝代。

táng cháo shì zhù míng de cháo dài

HSK4

Nhà Đường là triều đại nổi tiếng.

The Tang Dynasty is a famous dynasty.

唐朝是一个著名的朝代。

Tángcháo shì yī gè zhùmíng de cháodài.

HSK5

Nhà Đường là một triều đại nổi tiếng.

The Tang Dynasty is a famous dynasty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan