WinHSK

朝代

HSK6n
0 · Lv.1
cháodài

nhà; triều đại; triều vua

dynasty; reign of an emperor 朝代 更迭 change of dynasties; dynastic succession; succession of one dynasty by another 改换 朝代 change a dynasty

漢越 triều đại
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan