WinHSK

朝廷

HSK7-9n
0 · Lv.1
cháotínɡ

triều đình; cung điện

imperial/royal government

漢越 triều đình

例句

Câu ví dụ
免费例句

隋唐时期,朝廷会给每位官员发一个“鱼符”,相当于官员的“身份证”。

HSK5

朝廷的决策影响国家的发展。

cháo tíng de jué cè yǐng xiǎng guó jiā de fā zhǎn.

HSK6

Quyết định của triều đình ảnh hưởng đến sự phát triển của đất nước.

The decisions of the imperial court affect the country's development.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan