拼
朝朝
HSK5n 0 · Lv.1
zhāozhāo
Mỗi buổi sáng (hoặc thường xuyên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每天
等级
义项 ①n≈HSK5
Mỗi buổi sáng (hoặc thường xuyên)
每天
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Mỗi buổi sáng (hoặc thường xuyên)
Mỗi buổi sáng (hoặc thường xuyên)
每天