WinHSK

朝着

HSK7-9prep
0 · Lv.1
cháozhe

về phía; hướng về; hướng tới

漢越 triều trước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或者事物对着一个方向
义项 prepHSK7-9

về phía; hướng về; hướng tới

人或者事物对着一个方向

免费例句

小狗朝着主人跑去。

Xiǎo gǒu cháo zhe zhǔrén pǎo qù.

HSK4

Chú chó chạy về phía chủ nhân.

The puppy ran towards its owner.

鸟儿朝着天空飞翔。

niǎo ér cháo zhe tiān kōng fēi xiáng.

HSK4

Chú chim bay về phía bầu trời.

The bird flies towards the sky.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50