拼
期刊
HSK6n 0 · Lv.1
qīkān
tạp chí; tập san; kỳ san (tuần, tháng, quý)
漢越 kỳ san
例句
Câu ví dụ免费例句
图书馆里有很多期刊。
tú shū guǎn lǐ yǒu hěn duō qī kān.
≈HSK5
Thư viện có rất nhiều tạp chí.
There are many periodicals in the library.
我订阅了科技期刊。
Wǒ dìngyuè le kējì qīkān.
≈HSK5
Tôi đã đặt mua tạp chí khoa học.
I subscribed to a science and technology journal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分