WinHSK

期待

HSK5v
0 · Lv.1
qīdài

mong đợi; kỳ vọng; đợi chờ

漢越 kỳ đãi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 期望;等待; 等待 (多用于具体的对象); 心里想着达到某种目的或出现某种情况
义项 vHSK5

mong đợi; kỳ vọng; đợi chờ

期望;等待; 等待 (多用于具体的对象); 心里想着达到某种目的或出现某种情况

免费例句

我们期待您下次光临。

Wǒmen qīdài nín xià cì guānglín.

HSK4

Chúng tôi mong đợi quý khách lần sau ghé thăm.

We look forward to your next visit.

我们期待您的及时回复。

Wǒmen qīdài nín de jíshí huífù.

HSK4

Chúng tôi mong được phản hồi từ bạn.

We look forward to your timely reply.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan