拼
期末
HSK4n 0 · Lv.1
qīmò
cuối kì
end of a term/semester [ 相关词条 ] 期末考试
漢越 kỳ mạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学期结束; 终端
等级
义项 ①n≈HSK4
cuối kì
学期结束; 终端
免费例句
他正在准备期末考试。
Tā zhèngzài zhǔnbèi qīmò kǎoshì.
≈HSK4
Cậu ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
He is preparing for the final exam.
期末成绩非常重要。
Qīmò chéngjì fēicháng zhòngyào.
≈HSK4
Điểm cuối kỳ rất quan trọng.
Final exam grades are very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分