拼
期盼
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīpàn
kì vọng; mong chờ
漢越 kỳ phán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 期待和盼望
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kì vọng; mong chờ
期待和盼望
免费例句
人们期盼美好生活。
rén men qī pàn měi hǎo shēng huó.
≈HSK5
Mọi người kỳ vọng cuộc sống tốt đẹp.
People look forward to a good life.
孩子们期盼着假期。
Háizimen qīpàn zhe jiàqī.
≈HSK5
Các em nhỏ mong đợi kỳ nghỉ.
The children are looking forward to the holiday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分