拼
期限
HSK6n 0 · Lv.1
qīxiàn
hạn; kỳ hạn; thời hạn
漢越 kỳ hạn
例句
Câu ví dụ免费例句
你的截止日期是下个月。
Nǐ de jiézhǐ rìqī shì xià ge yuè.
≈HSK4
Hạn cuối của bạn là tháng sau.
Your deadline is next month.
期限马上就到了。
Qīxiàn mǎshàng jiù dào le.
≈HSK4
Kỳ hạn sắp đến rồi.
The deadline is coming soon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分