WinHSK

木偶

HSK7-9n
0 · Lv.1
mù’ǒu

con rối; rối gỗ; tượng gỗ (thường diễn tả nét mặt đờ đẫn, ngây ngô)

wooden image; carved figure 像 木偶

漢越 mộc ngẫu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.