WinHSK

木头

HSK5n
0 · Lv.1
mùtou

gỗ; khúc gỗ

log; timber; wood 木头 椅子 wooden chair 顺着木纹劈 木头 cut a piece of wood along the grain; cut wood in the direction of the grain 锯 木头 saw wood

漢越 mộc đầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50