WinHSK

木板

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùbǎn

ván; tấm ván

board; plank

漢越 mộc bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 木制的板子
  2. 片状的木料
义项 nHSK7-9

ván; tấm ván

木制的板子

免费例句

她找了一块木板当桌面。

tā zhǎo le yī kuài mù bǎn dāng zhuō miàn

HSK3

Cô ấy tìm một tấm gỗ để làm mặt bàn.

She found a wooden board to use as a tabletop.

墙上挂了一块小木板。

Qiáng shàng guà le yī kuài xiǎo mùbǎn.

HSK4

Trên tường treo một tấm gỗ.

A small wooden board was hung on the wall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

miếng gỗ; tấm gỗ

片状的木料

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50