拼
木板
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùbǎn
ván; tấm ván
board; plank
漢越 mộc bản
例句
Câu ví dụ免费例句
她找了一块木板当桌面。
tā zhǎo le yī kuài mù bǎn dāng zhuō miàn
≈HSK3
Cô ấy tìm một tấm gỗ để làm mặt bàn.
She found a wooden board to use as a tabletop.
墙上挂了一块小木板。
Qiáng shàng guà le yī kuài xiǎo mùbǎn.
≈HSK4
Trên tường treo một tấm gỗ.
A small wooden board was hung on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分