拼
木桶
HSK5n 0 · Lv.1
mùtǒng
thùng gỗ
wooden barrel; vat
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他拎了个木桶到河边去打水。
Tā līn le ge mùtǒng dào hé biān qù dǎ shuǐ.
≈HSK4
Anh ấy xách một cái thùng gỗ ra sông để múc nước.
He carried a wooden bucket to the river to fetch water.
”现在很多人都深信“木桶理论”,努力补上自己的短板,但是有些短处是没法改变的,也是不需要改变的。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分