WinHSK

木炭

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùtàn

than củi; than hoa; than hầm

charcoal 烧制 木炭 者 charcoal burner 烧制 木炭 burn/make charcoal

漢越 mộc thán

例句

Câu ví dụ
免费例句

冬天用木炭暖手驱寒。

Dōngtiān yòng mùtàn nuǎn shǒu qū hán.

HSK5

Mùa đông dùng than củi để sưởi ấm tay và chống lạnh.

In winter, people use charcoal to warm their hands and ward off the cold.

我们用木炭来烧烤食物。

wǒmen yòng mùtàn lái shāokǎo shíwù.

HSK5

Chúng tôi dùng than củi để nướng thực phẩm.

We use charcoal to barbecue food.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan