WinHSK

木瓜

HSK5n
0 · Lv.1
guā

đu đủ; cây đu đủ

papaya; pawpaw

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落叶灌木或小乔木,叶子长椭圆形,花淡红、深红或白色,果实长椭圆形,黄色,有浓烈的香气,可以入药,是收敛剂
义项 nHSK5

đu đủ; cây đu đủ

落叶灌木或小乔木,叶子长椭圆形,花淡红、深红或白色,果实长椭圆形,黄色,有浓烈的香气,可以入药,是收敛剂

免费例句

她切开了木瓜吃。

Tā qiē kāi le mùguā chī.

HSK4

Cô ấy cắt quả đu đủ ra ăn.

She cut open the papaya to eat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50