WinHSK

木薯

HSK6n
0 · Lv.1
shǔ

sắn; khoai mì

cassava

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

农民们正在收获木薯。

Nóngmín men zhèngzài shōuhuò mùshǔ.

HSK4

Nông dân đang thu hoạch sắn.

The farmers are harvesting cassava.

我们喜欢吃烤木薯。

Wǒmen xǐhuan chī kǎo mùshǔ.

HSK4

Chúng tôi thích ăn sắn nướng.

We like to eat roasted cassava.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50