拼
未曾
HSK5adv 0 · Lv.1
wèicénɡ
chưa; chưa từng; chưa hề; chưa bao giờ
漢越 vị tằng
例句
Câu ví dụ免费例句
她未曾去过国外旅行。
Tā wèicéng qù guo guówài lǚxíng.
≈HSK5
Cô ấy chưa từng đi du lịch nước ngoài.
She has never traveled abroad.
我未曾到过这个城市。
Wǒ wèicéng dào guò zhège chéngshì.
≈HSK5
Tôi chưa từng đến thành phố này.
I have never been to this city.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分