拼
未知
HSK5adj, v 0 · Lv.1
wèizhī
không biết; chưa rõ; không xác định
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不知道
- 还不知道的
等级
义项 ①v≈HSK5
không biết; chưa rõ; không xác định
不知道
免费例句
他的意图仍然未知。
Tā de yìtú réngrán wèizhī.
≈HSK5
Ý định của anh ấy vẫn chưa rõ.
His intentions are still unknown.
当你看清了挡在眼前的一片叶子,一棵未知的大树将会占据你的视野,而当你了解了这棵大树,眼前出现的又将是一片未知的莽莽丛林。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
chưa biết
还不知道的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分