拼
未经
HSK7-9v 0 · Lv.1
wèijīnɡ
chưa qua; chưa được; chưa từng qua
漢越 vị kinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有经过(某一过程)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chưa qua; chưa được; chưa từng qua
没有经过(某一过程)
免费例句
未经处理的原材料无法使用。
Wèi jīng chǔlǐ de yuáncáiliào wúfǎ shǐyòng.
≈HSK5
Nguyên liệu thô chưa qua xử lý không thể sử dụng.
Untreated raw materials cannot be used.
未经授权,禁止使用该软件。
Wèi jīng shòuquán, jìnzhǐ shǐyòng gāi ruǎnjiàn.
≈HSK5
Chưa được cấp phép, cấm sử dụng phần mềm này.
Unauthorized use of this software is prohibited.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分