WinHSK

未能

HSK5adv
0 · Lv.1
wèinéng

không thể

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他因为错过了车,所以没能准时到达。

Tā yīnwèi cuòguò le chē, suǒyǐ méi néng zhǔnshí dàodá.

HSK4

Anh ấy không thể đến đúng giờ vì lỡ xe.

He couldn't arrive on time because he missed the bus.

他因故未能来参加聚会。

Tā yīngù wèi néng lái cānjiā jùhuì.

HSK4

Anh ấy vì lý do nào đó không thể tham gia tiệc.

He couldn't come to the party for some reason.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50