拼
末尾
HSK5n 0 · Lv.1
mòwěi
phần cuối; cuối cùng; cuối
end 小说的 末尾 end of a novel 站在 末尾 stand at the end of a line/queue
漢越 mạt vĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最后的部分
等级
义项 ①n≈HSK5
phần cuối; cuối cùng; cuối
最后的部分
免费例句
这本书的末尾有一个附录。
Zhè běn shū de mòwěi yǒu yī gè fùlù.
≈HSK5
Phần cuối của cuốn sách này có một phụ lục.
There is an appendix at the end of this book.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分