拼
末梢
HSK7-9n 0 · Lv.1
mòshāo
cuối; đầu mút; đoạn cuối
end; tip 十月 末梢 end of October 神经 末梢 nerve ending 辫子的 末梢 tip end of a plait 鞭子的 末梢 tip of a whip
漢越 mạt sao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 末尾
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cuối; đầu mút; đoạn cuối
末尾
免费例句
她在辫子的末梢打了一个花结。
Tā zài biànzi de mòshāo dǎ le yī gè huā jié.
≈HSK6
Ở cuối đuôi sam, cô ấy tết một cái nơ.
She tied a bow at the end of her braid.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分