WinHSK

末端

HSK6n
0 · Lv.1
duān

cuối; phần cuối (của thứ gì đó)

end; terminal

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的座位在末端。

Tā de zuòwèi zài mòduān.

HSK5

Chỗ ngồi của anh ấy ở cuối cùng.

His seat is at the very end.

指纹是人类手指末端指腹上由凹凸的皮肤所形成的纹路。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan