WinHSK

本子

HSK2n
0 · Lv.1
běnzi

vở; tập; cuốn vở

漢越 bản tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的本子找不到了。

wǒ de běn zi zhǎo bù dào le

HSK2

Cuốn vở của tôi không tìm thấy nữa.

I can't find my notebook.

我同学有很多本子。

Wǒ tóngxué yǒu hěn duō běnzi.

HSK4

Các bạn cùng lớp của tôi có rất nhiều vở.

My classmates have a lot of notebooks.

这个歌剧的剧本挺有意思的。

Zhège gējù de jùběn tǐng yǒuyìsi de.

HSK4

Kịch bản của vở nhạc kịch này thật thú vị.

The script of this opera is quite interesting.

驾驶本。

Jiàshǐ běn.

HSK4

Giấy phép lái xe.

Driver's license.

他对电视剧的剧本要求很高。

Tā duì diànshìjù de jùběn yāoqiú hěn gāo.

HSK4

Anh ấy có yêu cầu rất cao về kịch bản phim truyền hình.

He has very high requirements for TV drama scripts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50