WinHSK

本届

HSK5adj
0 · Lv.1
běnjiè

đang tiến hành; đang thi đấu; lần này

current; this year's 本届 年会 current annual conference 本届 毕业生 this year's graduates

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan