拼
本届
HSK5adj 0 · Lv.1
běnjiè
đang tiến hành; đang thi đấu; lần này
current; this year's 本届 年会 current annual conference 本届 毕业生 this year's graduates
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (会议、比赛等) 正在进行的,属于这一次的
- 今年的
等级
义项 ①adj≈HSK5
đang tiến hành; đang thi đấu; lần này
(会议、比赛等) 正在进行的,属于这一次的
免费例句
本届议会会议延长至周五。
běn jiè yìhuì huìyì yáncháng zhì zhōuwǔ.
≈HSK5
Kỳ họp quốc hội lần này kéo dài đến thứ Sáu.
This session of parliament has been extended until Friday.
据说今年的电影节规模不小呢,很多国际著名导演都将作为特邀嘉宾出席本届电影节。
≈HSK5
义项 ②adj≈HSK5
năm nay
今年的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分