拼
本我
HSK1n 0 · Lv.1
běnwǒ
bản ngã; cái tôi; bản thân; chính mình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人的自我,包括个体的意识、身份认同和内在体验
- 人的本能和欲望,只想要快乐,不管规则和道德。它是无意识的,自己感觉不到,但会影响行为
等级
义项 ①n≈HSK1
bản ngã; cái tôi; bản thân; chính mình
指人的自我,包括个体的意识、身份认同和内在体验
义项 ②n≈HSK1
bản năng; dục vọng (của chính mình)
人的本能和欲望,只想要快乐,不管规则和道德。它是无意识的,自己感觉不到,但会影响行为
免费例句
本我只想快乐。
Běnwǒ zhǐ xiǎng kuàilè.
≈HSK6
Bản ngã chỉ muốn được vui vẻ.
The id only wants pleasure.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分