WinHSK

本我

HSK1n
0 · Lv.1
běn

bản ngã; cái tôi; bản thân; chính mình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

本我只想快乐。

Běnwǒ zhǐ xiǎng kuàilè.

HSK6

Bản ngã chỉ muốn được vui vẻ.

The id only wants pleasure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan