拼
本该
HSK3adv 0 · Lv.1
běngāi
phải; nên; nhẽ ra
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我本该早就放手了。
wǒ běn gāi zǎo jiù fàngshǒu le.
≈HSK4
Lẽ ra tôi phải bỏ đi từ lâu rồi.
I should have let go long ago.
但这本该是在你掌控之下的。
Dàn zhè běn gāi shì zài nǐ zhǎngkòng zhī xià de.
≈HSK5
Nhưng điều này đáng lẽ phải nằm trong tầm kiểm soát của bạn.
But this should have been under your control.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分