拼
本质
HSK5n 0 · Lv.1
běnzhì
bản chất (từ dùng trong triết học, chỉ thuộc tính căn bản vốn có của sự vật, quyết định nên tính chất, bề ngoài và sự phát triển của sự vật)
漢越 bản chất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哲学用语; 指事物本身所固有的; 决定事物性质; 面貌和发展的根本属性
等级
义项 ①n≈HSK5
bản chất (từ dùng trong triết học, chỉ thuộc tính căn bản vốn có của sự vật, quyết định nên tính chất, bề ngoài và sự phát triển của sự vật)
哲学用语; 指事物本身所固有的; 决定事物性质; 面貌和发展的根本属性
免费例句
他们的观点有本质差别。
Tāmen de guāndiǎn yǒu běnzhì chābié.
≈HSK5
Quan điểm của họ có sự khác biệt về bản chất.
Their views have essential differences.
”“我能行”和“我不行”虽然只有一字之差,但却有着本质的不同。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分