WinHSK

朱漆

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhū

sơn son; sơn đỏ; son

red paint/lacquer 朱漆 木箱 red-lacquered chest 朱漆 家具 red-lacquered furniture 朱漆 大门 vermilion gates

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan