拼
朱粉
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhūfěn
mỹ phẩm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cosmetics
- red lead oxide Pb3O4
- rouge and white lead
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mỹ phẩm
cosmetics
义项 ②n≈HSK7-9
oxit chì đỏ Pb3O4
red lead oxide Pb3O4
义项 ③n≈HSK7-9
rouge và chì trắng
rouge and white lead
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分