WinHSK

朴实

HSK7-9adj
0 · Lv.1
pǔshí

giản dị, đơn sơ; đơn giản

漢越 phác thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朴素;不华丽
  2. 质朴诚实
  3. 踏实
义项 adjHSK7-9

giản dị, đơn sơ; đơn giản

朴素;不华丽

免费例句

他喜欢朴实的生活方式。

tā xǐhuan pǔshí de shēnghuó fāngshì.

HSK5

Anh ấy thích lối sống đơn giản.

He likes a simple lifestyle.

这个房间的装饰很朴实。

Zhège fángjiān de zhuāngshì hěn pǔshí.

HSK5

Cách trang trí của căn phòng này rất giản dị.

The decoration of this room is very simple.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

thật thà; chân thành; chân thật

质朴诚实

免费例句

他们待人朴实真诚。

Tāmen dài rén pǔshí zhēnchéng.

HSK5

Họ đối đãi với mọi người một cách chân thành và giản dị.

They treat people with simplicity and sincerity.

他是个朴实的农民。

Tā shì ge pǔshí de nóngmín.

HSK5

Ông ấy là một người nông dân chất phác.

He is a simple farmer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

thiết thực; thực tế

踏实

免费例句

她的设计朴实实用。

tā de shèjì pǔshí shíyòng.

HSK5

Thiết kế của cô ấy rất thiết thực.

Her design is simple and practical.

这份报告写得很朴实。

zhè fèn bàogào xiě de hěn pǔshí.

HSK5

Báo cáo này viết rất thực tế.

This report is written in a straightforward style.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50