WinHSK

朴素

HSK6adj
0 · Lv.1
pǔsù

mộc mạc; giản dị (màu sắc, hình dạng)

simple; unaffected; unadorned [ 相关词条 ] 朴素唯物主义 [名] naive materialism

漢越 phác tố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (颜色、式样等)不浓艳;不华丽。
  2. 朴实,不浮夸;不虚假。
  3. (生活)节约,不奢侈。
  4. 萌芽状态的;未发展的。
义项 adjHSK6

mộc mạc; giản dị (màu sắc, hình dạng)

(颜色、式样等)不浓艳;不华丽。

免费例句

他喜欢朴素的设计风格。

Tā xǐhuan pǔsù de shèjì fēnggé.

HSK5

Anh ấy thích phong cách thiết kế giản dị.

He likes a simple design style.

她喜欢朴素的衣服款式。

tā xǐhuan pǔsù de yīfu kuǎnshì.

HSK5

Cô ấy thích kiểu quần áo giản dị.

She likes simple clothing styles.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

chất phác; thật thà; mộc mạc; không phô trương

朴实,不浮夸;不虚假。

免费例句

他生活中一直很朴素。

tā shēnghuó zhōng yìzhí hěn pǔsù.

HSK5

Anh ấy luôn sống giản dị trong cuộc sống.

He has always lived a frugal life.

他说话非常朴素真诚。

tā shuōhuà fēicháng pǔsù zhēnchéng.

HSK5

Lời anh ấy nói rất thật thà và chân thành.

He speaks very plainly and sincerely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

tiết kiệm (sinh hoạt)

(生活)节约,不奢侈。

免费例句

他的家庭生活很朴素。

Tā de jiātíng shēnghuó hěn pǔsù.

HSK5

Cuộc sống gia đình anh ấy rất giản dị.

His family life is very simple.

老人家的饮食非常朴素。

Lǎorén jiā de yǐnshí fēicháng pǔsù.

HSK5

Bữa ăn của cụ già rất giản dị.

The old person's diet is very simple.

义项 adjHSK6

sơ khai; chưa phát triển

萌芽状态的;未发展的。

免费例句

他的想法还很朴素。

Tā de xiǎngfǎ hái hěn pǔsù.

HSK5

Ý tưởng của anh ấy còn rất sơ khai.

His ideas are still very simple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan