拼
朵儿
HSK3n, 量 0 · Lv.1
duǒér
đoá hoa; bông hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花朵
- ,同''朵''
等级
义项 ①n≈HSK3
đoá hoa; bông hoa
花朵
免费例句
牡丹花开的花骨朵儿多大呀!
Mǔdān huā kāi de huāgǔduor duō dà ya!
≈HSK5
Đóa hoa mẫu đơn nở to quá!
How big the peony buds are!
义项 ②量≈HSK3
đoá; đám (lượng từ)
,同''朵''
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分